Au

  1. (aurum) dt. hiệu hoá học của nguyên tố vàng.
  2. tt. màu đỏ, vàng tươi, ửng lên hoặc sáng óng: Hai đỏ au Da đỏ au Trái cam vàng au.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Au"