Aveuglément

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mù quáng: Hành động không suy nghĩ, không xem xétlẽ hoặc không nhìn thấy sự thật, thường do niềm tin hoặc sự tuân thủ tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il suit les ordres aveuglément. (Anh ấy tuân theo mệnh lệnh một cách mù quáng.)
    • Croire aveuglément aux promesses peut être dangereux. (Tin tưởng một cách mù quáng vào những lời hứa có thể rất nguy hiểm.)
    • Elle aime son idole aveuglément. ( ấy yêu thích thần tượng của mình một cách mù quáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir aveuglément": hành động một cách mù quáng.

    • Agir aveuglément sous le coup de la colère est rarement une bonne idée. (Hành động một cách mù quáng trong cơn tức giận hiếm khi là ý hay.)
  • "obéir aveuglément": vâng lời mù quáng.

    • Un bon soldat doit-il obéir aveuglément ? (Một người lính tốt nên vâng lời một cách mù quáng không?)
Biến thể từ gần giống
  • Aveugle (tính từ): , mù quáng.

    • Une foi aveugle. (Một niềm tin mù quáng.)
  • Aveuglement (danh từ): sự mù quáng.

    • L'aveuglement des passionnés. (Sự mù quáng của những người cuồng tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconditionnellement: một cách vô điều kiện.
  • Servilement: một cách nô lệ, khúm núm.
Từ trái nghĩa
  • Lucidement: một cách sáng suốt, tỉnh táo.
  • Critiquement: một cách phê phán.
phó từ
  1. mù quáng
    • Obéir aveuglément
      vâng lời mù quáng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Aveuglément"