Aveuglément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mù quáng: Hành động mà không suy nghĩ, không xem xét lý lẽ hoặc không nhìn thấy sự thật, thường do niềm tin hoặc sự tuân thủ tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il suit les ordres aveuglément. (Anh ấy tuân theo mệnh lệnh một cách mù quáng.)
- Croire aveuglément aux promesses peut être dangereux. (Tin tưởng một cách mù quáng vào những lời hứa có thể rất nguy hiểm.)
- Elle aime son idole aveuglément. (Cô ấy yêu thích thần tượng của mình một cách mù quáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir aveuglément": hành động một cách mù quáng.
- Agir aveuglément sous le coup de la colère est rarement une bonne idée. (Hành động một cách mù quáng trong cơn tức giận hiếm khi là ý hay.)
"obéir aveuglément": vâng lời mù quáng.
- Un bon soldat doit-il obéir aveuglément ? (Một người lính tốt có nên vâng lời một cách mù quáng không?)
Biến thể và từ gần giống
Aveugle (tính từ): mù, mù quáng.
- Une foi aveugle. (Một niềm tin mù quáng.)
Aveuglement (danh từ): sự mù quáng.
- L'aveuglement des passionnés. (Sự mù quáng của những người cuồng tín.)
Từ đồng nghĩa
- Inconditionnellement: một cách vô điều kiện.
- Servilement: một cách nô lệ, khúm núm.
Từ trái nghĩa
- Lucidement: một cách sáng suốt, tỉnh táo.
- Critiquement: một cách có phê phán.
phó từ
- mù quáng
- Obéir aveuglémentvâng lời mù quáng