aveuglement

danh từ giống đực
  1. sự mù quáng, sự thiếu suy xét
    • Aveuglement des classes dirigeantes
      sự mù quáng của các tầng lớp lãnh đạo
    • Aveuglement à l'égard de qqch
      sự mù quáng đối với điều
  2. (từ , nghĩa ) tật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aveuglement"