dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Bạch

  1. tức Lý Bạch, thi nhân đời Đường

Từ gần giống

  • bách
  • bách
  • bách
  • bác
  • bác
  • bệch
  • bịch

Từ chứa "Bạch"

  • ba chân bốn cẳng
  • Ba Chẽ
  • ba chìm bảy nổi
  • Ba Chùa
  • Ba Chúc
  • bà chủ
  • bá chủ
  • Bá Chương
  • bác học
  • bạc hà
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Ăn cho sạch, bạch cho thông
  • Trâu nghiên hàm, bò bạch thiệt
  • Hôn dạ khất ai, kiêu nhân bạch nhật
  • Thanh thiên bạch nhật
  • Lôi thôi như con bạch tuộc
  • Hạ Nhân xốc nách, Tam Bạch vạch sườn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...