B
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
B
B
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
21
22
23
24
25
»
»»
Words Containing "B"
babe zaharias
babies'-breath
babies' slippers
babinski
babinski reflex
babinski sign
babiroussa
babirusa
babirussa
babittry
babka
baboo
baboon
baboonish
babouche
babu
babushka
baby
baby bed
baby bird
baby blue-eyes
baby boom
baby boomer
baby-boom generation
baby buggy
baby buster
baby carriage
baby doc
baby doctor
baby-faced
baby-farm
baby farmer
baby-farmer
baby-farming
baby grand
baby grand piano
babyhood
babyish
babyishness
babyism
baby-jumper
baby-like
babylon
babylonia
babylonian
babylonian captivity
babylonian weeping willow
baby minder
babyminder
baby oil
baby powder
baby rose
babyrousa
babyrousa babyrussa
baby's bed
baby's breath
baby's dummy
baby shoe
baby-sit
baby-sitter
babysitter
baby sitting
babysitting
baby's room
baby's tears
baby talk
babytalk
baby tears
baby tooth
baby-walker
baby-wise
bacca
baccalaureate
baccarat
baccate
bacchanal
bacchanalia
bacchanalian
bacchant
bacchante
bacchantic
baccharis
baccharis halimifolia
baccharis pilularis
baccharis viminea
bacchic
bacchus
bacciferous
bacciform
baccivorous
««
«
21
22
23
24
25
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...