B40

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một loại khí chống tăng: "B40" tên gọi tại Việt Nam dành cho một loại súng phóng lựu chống tăng do Liên () sản xuất. Đây khí cầm tay, bắn đạn rocket chuyên dụng để tiêu diệt xe tăng các mục tiêu công sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chiến tranh, bộ đội ta đã sử dụng B40 để chống lại xe tăng địch.
    • B40 một trong những khí biểu tượng của lực lượng trang Việt Nam thời kỳ kháng chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng nổ B40": thường dùng để miêu tả âm thanh đặc trưng của loại khí này khi khai hỏa, đôi khi được dùng trong văn chương, báo chí để gợi nhớ về chiến tranh.
    • Tiếng nổ B40 vang lên dồn dập.
Biến thể từ gần giống
  • Súng chống tăng: danh từ chung chỉ các loại khí chuyên dụng để tiêu diệt xe tăng.
  • Súng phóng lựu: danh từ chung chỉ loại súng bắn đạn khối nổ lớn (lựu đạn).
  • RPG (Rocket-Propelled Grenade): tên gọi quốc tế phổ biến cho loại khí cùng tính năng với B40.
Từ đồng nghĩa
  • Súng B40: cách gọi đầy đủ hơn.
  • Súng chống tăng B40: cách gọi nhấn mạnh công dụng.
Lưu ý
  • "B40" một danh từ riêng, một tên gọi cụ thể cho một loại khí. Từ này mang đậm tính lịch sử thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về lịch sử quân sự, chiến tranh tại Việt Nam.
  • Tên gọi này do Quân đội Nhân dân Việt Nam đặt, dựa trên đặc tính kỹ thuật của khí ( dụ: tầm bắn hiệu quả khoảng 150m).
  1. Tên một loại súng phóng lựu chống tăng của Liên (trước đây), tầm bắn lớn nhất 150m, do Việt Nam đặt tên

Từ gần giống