BABEL

/'beibəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỗn độn, sự lộn xộn (đặc biệt do nhiều âm thanh hoặc ngôn ngữ khác nhau): "babel" thường dùng để mô tả một cảnh tượng ồn ào, hỗn loạn, nơi nhiều người nói cùng lúc hoặc nói nhiều thứ tiếng khác nhau, khiến không ai hiểu ai.
    • Công trình kiến trúc đồ sộ, toà nhà cao lớn: Nghĩa này ít phổ biến hơn, chỉ một kiến trúc rất cao lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The international conference turned into a babel of different languages. (Hội nghị quốc tế biến thành một mớ hỗn độn của các ngôn ngữ khác nhau.)
    • When the fire alarm went off, the school hallway was a babel of shouts and cries. (Khi chuông báo cháy vang lên, hành lang trường học một mớ hỗn độn của tiếng la hét khóc lóc.)
    • The old city was a babel of narrow streets and towering buildings. (Thành phố cổ một cung của những con phố chật hẹp những toà nhà cao chọc trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A babel of tongues": Một đám đông hỗn loạn nói nhiều thứ tiếng.

    • The market in the tourist district is always a babel of tongues. (Chợkhu du lịch luôn một đám đông hỗn loạn nói nhiều thứ tiếng.)
  • "Tower of Babel": Tháp Babel (từ Kinh Thánh). Thường được dùng như một biểu tượng cho sự kiêu ngạo, tham vọng quá lớn của con người bị thất bại, hoặc cho sự hỗn loạn bất đồng ngôn ngữ.

    • The project failed because of poor communication; it was a real Tower of Babel. (Dự án thất bại giao tiếp kém; đúng một Tháp Babel thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Babelesque (adj, hiếm): Mang tính chất hỗn độn, lộn xộn như cảnh tượngBabel.
  • Babble (động từ): Nói lắp bắp, nói líu nhíu không rõ ràng; tiếng róc rách (của suối). Tuy phát âm chính tả gần giống, đây một từ khác, nhưng thường được liên tưởng đến do sự tương đồng về âm thanh hỗn độn.
Từ đồng nghĩa
  • Chaos: Hỗn loạn, hỗn độn.
  • Bedlam: Cảnh hỗn loạn, ồn ào (xuất phát từ tên một bệnh viện tâm thần nổi tiếng).
  • Pandemonium: Cảnh hỗn loạn, ồn ào tột độ.
Thành ngữ liên quan
  • Tower of Babel: Như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao", đây thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ "babel". vừa chỉ công trình cụ thể trong Kinh Thánh, vừa một phép ẩn dụ cho bất kỳ tình huống nào sự hỗn loạn thiếu hiểu biết lẫn nhau ngăn cản thành công.
    • Their team meeting was a Tower of Babel, with everyone arguing and no one listening. (Cuộc họp nhóm của họ một Tháp Babel, mọi người tranh cãi không ai chịu lắng nghe.)
danh từ
  1. (kinh thánh) (Babel) tháp Ba-ben
  2. toà nhà cao; công trình kiến trúc to lớn
  3. kế hoạch ảo tưởng
  4. mớ hỗn độn những tiếng nói khác nhau

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "BABEL"