bauble

/'bɔ:bl/
danh từ
  1. đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
  2. đồ chơi; đồ không giá trị
  3. phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bauble
A colorful bauble hangs from the branch of a decorated Christmas tree.