Babel

/'beibəl/
danh từ
  1. (kinh thánh) (Babel) tháp Ba-ben
  2. toà nhà cao; công trình kiến trúc to lớn
  3. kế hoạch ảo tưởng
  4. mớ hỗn độn những tiếng nói khác nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Babel"