dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Ba

  1. (xã) h. Hiên, t. Quảng Nam

Từ gần giống

  • ba
  • ba
  • ba
  • ba
  • ba
  • ba
  • be
  • bi
  • bi
  • Bo
  • xem thêm...

Từ chứa "Ba"

  • An Bá
  • an bài
  • An Bài
  • An Hải Bắc
  • An Minh Bắc
  • ăn bám
  • ăn bận
  • âm ba
  • ba
  • ba ba
  • xem thêm...

Từ có nhắc đến "Ba"

  • a
  • A Di Đà Tam Tôn
  • ai
  • Am Váp
  • An Bình Tây
  • An Đức
  • An Hiệp
  • An Hoà Tây
  • An Khê
  • An Lão
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Tháng bảy thì được xem bơi, tháng hai xem rước được chơi ba đình
  • Ba lọc bảy lừa mắc cái bừa không răng
  • Cùng một con mẹ con cha, con thì chín rưỡi con ba mươi đồng
  • Chó chết ba năm trở đầu về núi
  • Năm nào ba chín không mưa, anh em ta sắm giỏ sưa lên nguồn
  • Cờ ba mươi hai, bài trăm hai mươi chẵn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...