bi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Viên hình cầu nhỏ, cứng: Một vật thể nhỏ, thường hình cầu, làm từ thủy tinh, đá hoặc kim loại, dùng trong các trò chơi của trẻ em hoặc trong các bộ phận máy móc.
- Hòn, viên (trong một số trò chơi): Chỉ chung các viên bi dùng để chơi.
- (Kỹ thuật) Viên bi (trong ổ bi): Bộ phận hình cầu trong ổ trục để giảm ma sát.
Tính từ:
- Đáng thương, gợi lòng trắc ẩn: Trạng thái hoặc cảnh tượng khiến người ta cảm thấy thương xót, buồn thảm.
- Bi quan: Cách nhìn nhận sự việc một cách tiêu cực, mất hy vọng (thường là cách nói tắt của "bi quan").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trẻ con trong xóm đang tụ tập đánh bi. (Chỉ trò chơi dùng những viên bi nhỏ.)
- Ổ bi xe đạp bị hỏng khiến bánh xe quay rất nặng. (Chỉ bộ phận hình cầu trong ổ trục.)
- Nó có một bộ sưu tập bi thủy tinh nhiều màu sắc. (Chỉ những viên bi đồ chơi.)
Tính từ:
- Câu chuyện về cuộc đời cô ấy nghe thật bi. (Gợi lên cảm giác thương cảm, xót xa.)
- Anh ta có cái nhìn về tương lai rất bi. (Ám chỉ thái độ bi quan, chán nản.)
- Cảnh chia ly trong phim thật vừa bi vừa lãng mạn. (Mô tả cảm xúc vừa buồn thảm vừa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bi ai": (Từ ghép) Thể hiện sự thê lương, đau thương, thường ở mức độ sâu sắc.
- Tiếng đàn bầu cất lên những âm điệu bi ai.
- "bi đát": (Từ ghép) Chỉ tình trạng rất tồi tệ, đáng thương và hầu như không có lối thoát.
- Tình hình kinh tế của gia đình họ đang rất bi đát.
- "bi thảm": (Từ ghép) Mang tính chất đau thương, thảm khốc, thường đi kèm với mất mát lớn.
- Vụ tai nạn đã có một kết cục bi thảm.
Biến thể và từ gần giống
- Bi sắt: Danh từ, chỉ viên bi làm bằng sắt, thường nặng hơn bi thủy tinh.
- Bi-a: Danh từ, môn thể thao dùng gậy đẩy những viên bi trên bàn có thành cao (từ này có nguồn gốc từ "billiards").
- Bi quan: Tính từ, chỉ thái độ nhìn nhận mọi thứ theo chiều hướng xấu, thiếu lạc quan.
- Bi lụy: Tính từ, chỉ sự ủy mị, sầu thảm quá mức, thường mang sắc thái không tích cực.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hòn bi, viên bi.
- Tính từ (nghĩa đáng thương): Thảm, sầu thảm, thương tâm, não nề.
- Tính từ (nghĩa bi quan): Chán nản, tiêu cực.
Các cụm từ liên quan
- Đánh bi: Cụm động từ, chỉ hành động chơi trò chơi dùng những viên bi, thường bằng cách bắn hoặc lăn bi.
- Lũ trẻ đánh bi ở sân đất.
- Trục bi (hay ổ bi): Danh từ, chỉ bộ phận trong máy móc có chứa các viên bi để giảm ma sát khi trục quay.
- Cần thay ổ bi mới cho máy quạt.
- Nhìn đời một cách bi quan: Cụm từ, diễn tả thái độ sống tiêu cực, mất niềm tin.
- Sau nhiều thất bại, anh ấy nhìn đời một cách bi quan.
Thành ngữ liên quan
- Biết rồi, khổ lắm, nói mãi: (Thành ngữ/vế câu phổ biến) Thường dùng để diễn tả sự chán ngán, bất lực khi một điều tiêu cực lặp đi lặp lại. Từ "khổ" ở đây gần nghĩa với "bi".
- Cứ đến cuối tháng là thiếu tiền, biết rồi, khổ lắm, nói mãi!
- 1 dt. Viên hình cầu bằng chất cứng, dùng trong máy móc, trong trục quay hoặc làm đồ chơi trẻ con: mua bi xe đạp Trục quay bị trờn bi mua cho thằng bé mấy viên bi.
- 2 tt. 1. Thương cảm: Vở kịch vừa bi vừa hùng. 2. Bi quan, nói tắt: Cậu ấy nhìn đời bi lắm.
- Kí hiệu hoá học của nguyên tố bít-mút (bismuth).