Benjamin

/'bendʤəmin/
danh từ
  1. (như) benzoin
  2. con bé, con út
  3. đứa bé kháu khỉnh

Idioms

  • benjamin's mess
    phần chia hậu hĩ (cho con út)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Benjamin"