benjamin

/'bendʤəmin/
Học thuật
Thân thiện
benjamin

Le benjamin de la famille joue avec ses frères et sœurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con út: Người con trai hoặc con gái sinh ra cuối cùng trong một gia đình.
    • Người nhỏ tuổi nhất (trong một đoàn thể): Thành viên trẻ tuổi nhất trong một nhóm, tổ chức hoặc tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans cette famille, Paul est le benjamin. (Trong gia đình này, Paul là con út.)
    • À vingt ans, il est le benjamin de l'équipe de football. (Ở tuổi hai mươi, anh ấythành viên trẻ tuổi nhất trong đội bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le benjamin de": Là người trẻ tuổi nhất trong một nhóm cụ thể.
    • Elle est la benjamine de sa promotion universitaire. ( ấyngười trẻ tuổi nhất trong khóa tốt nghiệp đại học của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Benjaminine (danh từ giống cái, hiếm gặp): Dạng giống cái của "benjamin", chỉ con gái út hoặc người nữ trẻ tuổi nhất trong nhóm.
  • Cadet, cadette (danh từ): Em trai/em gái; người trẻ hơn. Thường dùng để so sánh trong cặp anh chị em, trong khi "benjamin" nhấn mạnh vị trí là con cuối cùng.
  • Dernier-né, dernière-née (danh từ): Con trai/con gái mới sinh nhất; con cuối cùng. Từ này nhấn mạnh vào thời điểm sinh hơn là vị trí trong gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Le plus jeune: Người trẻ tuổi nhất (cách diễn đạt thông thường, không mang sắc thái gia đình).
  • Petit dernier (thân mật): Con trai út.
Lưu ý
  • Từ "benjamin" bắt nguồn từ tên riêng Benjamin trong Kinh Thánh, người con trai út của Jacob.
  • Trong tiếng Pháp, từ này được viết thường () khi dùng với nghĩa chung. có thể dùng cho cả nam nữ, mặc dù từ gốcgiống đực. Khi chỉ phụ nữ, ngữ cảnh sẽ làm (ví dụ: ), hoặc có thể dùng dạng hiếm "benjaminine".
benjamin

Le benjamin de la famille joue avec ses frères et sœurs.

danh từ giống đực
  1. con út
  2. người nhỏ tuổi nhất (trong một đoàn thể)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "benjamin"