benzoin

/'benzouin/
Học thuật
Thân thiện
benzoin

A gardener carefully tends to a benzoin shrub in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh kiến trắng, an tức hương: Một loại nhựa thơm mùi vani, được lấy từ vỏ cây thuộc chi Styrax, dùng trong y học cổ truyền, hương liệu làm chất cố định trong ngành sản xuất nước hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Benzoin is often used as an incense in religious ceremonies. (An tức hương thường được dùng làm hương trong các nghi lễ tôn giáo.)
    • The tincture of benzoin can help protect and heal minor skin irritations. (Cồn cánh kiến trắng có thể giúp bảo vệ chữa lành các kích ứng da nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tincture of benzoin": Một dung dịch cồn chứa nhựa benzoin, thường được dùng trong y tế như một chất sát khuẩn nhẹ giúp băng dính dính chặt hơn vào da.
    • The nurse applied tincture of benzoin before putting on the bandage. (Y tá bôi cồn cánh kiến trắng trước khi dán băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzoic acid (n): Axit benzoic, một dẫn xuất từ nhựa benzoin, dùng làm chất bảo quản thực phẩm.
  • Benzoin resin (n): Nhựa benzoin, tên gọi khác của cánh kiến trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Gum benzoin: Nhựa cánh kiến trắng.
  • Styrax resin: Nhựa cây an tức hương (tên gọi theo chi thực vật).
benzoin

A gardener carefully tends to a benzoin shrub in the botanical garden.

danh từ
  1. cánh kiến trắng, an tức hương

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "benzoin"