benzoin

/'benzouin/
danh từ
  1. cánh kiến trắng, an tức hương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "benzoin"

benzoin
A gardener carefully tends to a benzoin shrub in the botanical garden.