Bienveillant

tính từ
  1. nhân từ, khoan dung
    • Un maître bienveillant
      người thầy nhân từ
    • Sourire bienveillant
      nụ cười khoan dung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Bienveillant"