méchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Độc ác, ác: Chỉ tính cách hoặc hành động có ý muốn gây hại, làm tổn thương người khác.
- Dữ, dữ tợn: Dùng để mô tả vẻ ngoài hung dữ, đáng sợ, thường là của động vật hoặc ánh mắt.
- Rầy rà, nguy hiểm: Chỉ một tình huống hoặc vấn đề phiền phức, có thể dẫn đến hậu quả không tốt.
- Khó chịu, quàu quạu: Mô tả tâm trạng xấu, dễ cáu gắt.
- Nghịch ngợm, hỗn láo (dùng cho trẻ em): Chỉ hành vi không vâng lời, quậy phá của trẻ con.
- Tồi, dở (văn học): Chỉ chất lượng kém, không hay.
Danh từ (văn học):
- Người ác: Chỉ một người có bản chất xấu xa, độc ác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un homme très méchant. (Đó là một người đàn ông rất độc ác.)
- Attention, ce chien est méchant ! (Cẩn thận, con chó này dữ lắm!)
- Il a une méchante blessure au genou. (Anh ấy có một vết thương ở đầu gối khá nguy hiểm/trầm trọng.)
- Ne sois pas méchant avec ta sœur ! (Đừng có hỗn láo/ăn hiếp chị con!)
- Ce film est vraiment méchant. (Bộ phim này thật sự dở tệ.)
Danh từ:
- Dans les contes, le méchant est toujours puni. (Trong các câu chuyện cổ tích, kẻ ác luôn bị trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Méchante langue": Người hay nói xấu, miệng lưỡi độc ác.
- Méfie-toi d'elle, c'est une méchante langue. (Hãy coi chừng cô ta, đó là một người miệng lưỡi độc ác.)
"Ce n'est pas bien méchant" (cách nói thân mật): Có gì đâu, không nghiêm trọng lắm đâu.
- Ne t'inquiète pas, ce n'est pas bien méchant. (Đừng lo, chuyện không có gì nghiêm trọng đâu.)
"Faire le méchant":
- Giận dữ, dọa nạt: Làm bộ dữ tợn để đe dọa.
- Arrête de faire le méchant ! (Đừng có làm bộ dữ dọa người ta nữa!)
- Phản đối, làm ầm lên (thân mật): Làm om sòm, phản đối ầm ĩ.
- Il a fait le méchant quand on lui a annoncé la nouvelle. (Anh ta đã làm ầm lên khi nghe tin đó.)
Biến thể và từ gần giống
Méchamment (phó từ): Một cách độc ác, dữ tợn; (thân mật) rất, cực kỳ.
- Il l'a regardé méchamment. (Hắn nhìn anh ấy một cách dữ tợn.)
- C'est méchamment bon ! (Cái này ngon cực kỳ!)
Méchanceté (danh từ): Sự độc ác, tính ác; lời nói/ hành động ác ý.
- Il a dit cela par pure méchanceté. (Hắn nói điều đó chỉ vì ác ý mà thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvais (adj): Xấu, tồi, ác (nghĩa rộng hơn).
- Nuisible (adj): Có hại.
- Malveillant (adj): Ác ý, có ý xấu.
- Féroce (adj): Dữ tợn, hung ác (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Gentil(le) (adj): Tử tế, hiền lành, dễ thương.
- Bon(ne) (adj): Tốt, ngoan (với trẻ em).
- Bienveillant(e) (adj): Có thiện ý, tốt bụng.
tính từ
- độc ác; ác
- Homme méchantngười độc ác
- Méchante languemiệng lưỡi độc ác
- Une épigramme méchantelời châm chọc ác
- Une méchante voiture de course(thân mật) một cái xe đua ác lắm
- dữ; dữ tợn
- Un chien méchantcon chó dữ
- Regard méchantcái nhìn dữ tợn
- rầy rà; nguy hiểm
- S'attirer une méchante affairechuốc lấy một việc rầy rà
- khó chịu, quàu quạu
- De méchante humeurtính khí quàu quạu
- nghịch ngợm, hỗn láo (trẻ em)
- Si tu es méchant, tu seras privé de dessertcháu mà hỗn không được ăn món tráng miệng đấy
- (văn học) tồi, dở
- De méchants versnhững câu thơ dở
- ce n'est pas bien méchant(thân mật) có quan trọng gì đâu
danh từ
- (văn học) người ác
- faire le méchantgiận dữ, dọa nạt