hostile

/'hɔstail/
Học thuật
Thân thiện
hostile

Un chien montre des dents hostiles en grognant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thù địch, thù nghịch: Thể hiện sự thù hằn, muốn gây hại hoặc chống lại ai đó, điều đó.
    • Chống đối, không thân thiện: Thể hiện thái độ tiêu cực, không chấp nhận hoặc không hợp tác.
    • Khắc nghiệt, không thuận lợi: Dùng để mô tả môi trường hoặc điều kiện rất khó khăn, đe dọa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il m'a lancé un regard hostile. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn thù địch.)
    • La foule était hostile envers le politicien. (Đám đông tỏ ra chống đối/thù địch với chính trị gia.)
    • C'est un environnement hostile pour la vie. (Đómột môi trường khắc nghiệt/không thuận lợi cho sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être hostile à quelque chose/quelqu'un": Thù địch/chống đối với điều đó/ai đó.
    • La population est hostile à cette nouvelle loi. (Người dân chống đối đạo luật mới này.)
  • "Accueillir quelqu'un de manière hostile": Đón tiếp ai đó một cách thù địch.
    • Le nouvel employé a été accueilli de manière hostile par ses collègues. (Nhân viên mới đã được các đồng nghiệp đón tiếp một cách thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostilité (danh từ): Sự thù địch, thái độ thù nghịch.
    • Il a fait face à beaucoup d'hostilité. (Anh ấy đã đối mặt với rất nhiều sự thù địch.)
  • Inamical (tính từ): Không thân thiện (trang trọng hơn, ít mạnh hơn "hostile").
Từ đồng nghĩa
  • Agressif: Hung hăng, gây hấn.
  • Antagoniste: Đối kháng, chống đối.
  • Inamical: Không thân thiện.
Từ trái nghĩa
  • Amiable: Thân thiện, dễ mến.
  • Accueillant: Hiếu khách, niềm nở.
  • Favorable: Thuận lợi, ủng hộ.
hostile

Un chien montre des dents hostiles en grognant.

tính từ
  1. thù địch, thù nghịch; chống đối
    • Attitude hostile
      thái độ thù địch
    • Paroles hostiles
      lời lẽ chống đối

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hostile"

Từ có nhắc đến "hostile"