hostile

/'hɔstail/
tính từ
  1. thù địch, thù nghịch; chống đối
    • Attitude hostile
      thái độ thù địch
    • Paroles hostiles
      lời lẽ chống đối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hostile"

Từ có nhắc đến "hostile"

hostile
Un chien montre des dents hostiles en grognant.