Carboniferous
/,kɑ:bə'nifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa than, sinh ra than: Mô tả đá hoặc tầng địa chất có chứa hoặc tạo ra than đá.
- (Thuộc) Kỷ Cacbon: Chỉ một kỷ địa chất cổ xưa, đặc trưng bởi sự hình thành rộng rãi của các mỏ than từ thực vật bị vùi lấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coal was mined from a carboniferous layer deep underground. (Than được khai thác từ một tầng có chứa than sâu dưới lòng đất.)
- Scientists study carboniferous rocks to understand ancient climates. (Các nhà khoa học nghiên cứu đá thuộc kỷ Cacbon để hiểu về khí hậu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carboniferous period": Kỷ Cacbon, một đơn vị thời gian trong niên đại địa chất.
- The Carboniferous period is known for its vast swampy forests. (Kỷ Cacbon được biết đến với những khu rừng đầm lầy rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Carboniferous (danh từ, viết hoa): Tên riêng của một kỷ địa chất.
- The Carboniferous lasted for about 60 million years. (Kỷ Cacbon kéo dài khoảng 60 triệu năm.)
Từ đồng nghĩa
- Coal-bearing: mang than, chứa than (nghĩa "có chứa than").
- Carbonaceous: có chứa cacbon.
Lưu ý
- Khi viết hoa (Carboniferous), từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ kỷ địa chất cụ thể trong lịch sử Trái Đất.
- Khi viết thường (carboniferous), nó là một tính từ mô tả tính chất "có than" của đá hoặc tầng đất.
tính từ
- có than, chứa than
- (địa lý,địa chất) (thuộc) kỷ cacbon; (thuộc) hệ cacbon