Centaur

/'sentɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân , người ngựa: Trong thần thoại Hy Lạp, "centaur" một sinh vật thần thoại nửa thân trên người nửa thân dưới ngựa.
    • Người cưỡi ngựa giỏi: (Nghĩa bóng) Chỉ một người kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc.
    • (Centaur) Chòm sao Nhân : Trong thiên văn học, đây tên một chòm sao lớnbán cầu nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • In the story, the centaur taught the hero about archery. (Trong câu chuyện, nhân đã dạy vị anh hùng về bắn cung.)
    • The painting depicted a battle between Lapiths and centaurs. (Bức tranh mô tả một trận chiến giữa người Lapith những người ngựa.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • He rides so well; he's a real centaur. (Anh ấy cưỡi ngựa rất giỏi; anh ấy đúng một tay cưỡi ngựa cừ khôi.)
  • Danh từ (Thiên văn học):

    • Centaurus, or the Centaur, is one of the largest constellations. (Centaurus, hay chòm sao Nhân , một trong những chòm sao lớn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a centaur": Như một nhân , dùng để miêu tả sự kết hợp hài hòa giữa con người phương tiện (thường xe cộ, máy móc) hoặc kỹ năng cưỡi ngựa tuyệt vời.
    • He and his motorcycle were like a centaur, moving as one. (Anh ấy chiếc xe máy của mình hòa làm một, như một nhân .)
Biến thể từ gần giống
  • Centauress (n): Nữ nhân (ít phổ biến, dùng trong một số tác phẩm hư cấu hiện đại).
  • Centauroid (adj): hình dạng hoặc đặc điểm giống nhân .
Từ đồng nghĩa
  • Hippocentaur (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho sinh vật nhân trong thần thoại.
  • Horseman (n): Kỵ , người cưỡi ngựa (chỉ nghĩa bóng "người cưỡi ngựa giỏi").
Thành ngữ liên quan
  • "A centaur's dilemma": Tình thế tiến thoái lưỡng nan của nhân , ám chỉ một tình huống khó xử khi một người hay vật hai bản chất mâu thuẫn nhau.
    • Balancing his artistic side with his corporate job felt like a centaur's dilemma. (Cân bằng giữa khía cạnh nghệ sĩ công việc công sở khiến anh ta cảm thấy như đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan của một nhân .)
danh từ
  1. quái vật đầu người, mình ngựa, người ngựa (thần thoại Hy lạp)
  2. (nghĩa bóng) người cưỡi ngựa giỏi
  3. (Centaur) (thiên văn học) chòm sao nhân , chòm sao người ngựa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống