century

/'sentʃuri/
danh từ
  1. trăm năm, thế kỷ
  2. trăm (cái đó...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trăm đô la
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) (La ) đại đội (gồm 100 người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "century"

century
A timeline shows the major inventions of the 20th century.