center
Danh từ:
- Trung tâm, điểm giữa: Điểm chính giữa, điểm cách đều các cạnh, biên hoặc điểm cuối của một vật thể, hình học hoặc không gian.
- Trung tâm, nơi tập trung: Địa điểm, tổ chức hoặc khu vực là trọng tâm của một hoạt động, dịch vụ, quyền lực hoặc sự chú ý cụ thể.
- Người chơi ở vị trí trung tâm: Trong các môn thể thao như bóng rổ, khúc côn cầu, hoặc bóng bầu dục Mỹ, đây là vị trí chơi ở khu vực trung tâm của đội hình.
Động từ:
- Tập trung, đặt vào trung tâm: Đặt cái gì đó vào vị trí trung tâm hoặc làm cho nó trở thành điểm chính, trọng tâm của sự chú ý.
- Xoay quanh, tập trung vào: Có trọng tâm hoặc chủ đề chính là một cái gì đó.
Danh từ:
- Draw a circle and mark its center with a dot. (Hãy vẽ một vòng tròn và đánh dấu trung tâm của nó bằng một chấm.)
- The city is a major financial center of the region. (Thành phố là một trung tâm tài chính lớn của khu vực.)
- The team's center is very tall and skilled. (Trung phong của đội rất cao và có kỹ thuật.)
Động từ:
- Please center the picture on the wall. (Hãy đặt bức tranh vào chính giữa bức tường.)
- The discussion centered on environmental issues. (Cuộc thảo luận xoay quanh các vấn đề môi trường.)
"to be at the center of something": là trung tâm, là nguyên nhân chính của một sự việc.
- She was at the center of the controversy. (Cô ấy là trung tâm của cuộc tranh cãi.)
"dead center": chính giữa một cách chính xác.
- The arrow hit the target dead center. (Mũi tên bắn trúng chính giữa mục tiêu.)
Central (adj): trung tâm, chủ yếu, quan trọng nhất.
- The central idea of the book is about love. (Ý tưởng trung tâm của cuốn sách là về tình yêu.)
Centered (adj): cân bằng, tập trung (thường dùng về tinh thần).
- After meditation, I feel calm and centered. (Sau khi thiền, tôi cảm thấy bình tĩnh và cân bằng.)
Centre (n, v): Cách viết phổ biến ở tiếng Anh-Anh và tiếng Anh các nước khác, có nghĩa giống hệt "center".
- Danh từ:
- Middle: phần giữa.
- Hub: trung tâm, đầu mối (giao thông, hoạt động).
- Core: lõi, phần cốt lõi, trung tâm.
- Động từ:
- Focus: tập trung.
- Concentrate: tập trung.
Center on/upon: Tập trung vào, xoay quanh.
- The investigation centers on the events of last night. (Cuộc điều tra tập trung vào các sự kiện đêm qua.)
Center around: Xoay quanh (thường dùng cho các chủ đề, câu chuyện).
- The novel centers around a family's struggle. (Cuốn tiểu thuyết xoay quanh cuộc đấu tranh của một gia đình.)
The center cannot hold: Trung tâm không thể giữ vững (thường chỉ sự hỗn loạn, mất trật tự).
- Things are falling apart; the center cannot hold. (Mọi thứ đang tan vỡ; trật tự không thể giữ vững.)
Center stage: Vị trí trung tâm của sân khấu; (nghĩa bóng) vị trí thu hút mọi sự chú ý.
- The issue of climate change has taken center stage in global discussions. (Vấn đề biến đổi khí hậu đã chiếm vị trí trung tâm trong các cuộc thảo luận toàn cầu.)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) centre
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "center"