Champagne
/ʃæm'pein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Rượu sâm banh: Một loại rượu vang sủi bọt (vang nổ) cao cấp, có nguồn gốc từ vùng Champagne của Pháp, được sản xuất theo phương pháp cổ điển (méthode champenoise).
- Vùng Champagne: Một khu vực địa lý ở đông bắc nước Pháp, nổi tiếng với việc sản xuất loại rượu vang sủi bọt này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ rượu):
- They celebrated their anniversary with a bottle of vintage champagne. (Họ đã ăn mừng ngày kỷ niệm với một chai sâm banh năm đặc biệt.)
- The sound of a champagne cork popping signals a celebration. (Âm thanh nút chai sâm banh bật ra báo hiệu một buổi ăn mừng.)
- Danh từ (chỉ vùng):
- The vineyards of Champagne are famous worldwide. (Những vườn nho ở vùng Champagne nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champagne taste on a beer budget": Một thành ngữ mô tả sở thích xa xỉ, đắt tiền nhưng chỉ có khả năng tài chính hạn hẹp.
- He always wants the best brands; it's a case of champagne taste on a beer budget. (Anh ta luôn muốn những thương hiệu tốt nhất; đó là trường hợp của sở thích sâm banh với ngân sách bia.)
- "Champagne socialist": Một cách gọi (thường mang tính chỉ trích) dành cho người ủng hộ các chính sách xã hội cấp tiến nhưng vẫn sống một lối sống giàu có, xa hoa.
Biến thể và từ gần giống
- Champagny (tính từ, hiếm dùng): Có tính chất hoặc liên quan đến rượu sâm banh hoặc vùng Champagne.
- Sparkling wine (danh từ): Rượu vang sủi bọt - là từ chung, trong đó champagne là một loại cụ thể. Theo luật định, chỉ rượu sản xuất ở vùng Champagne, Pháp mới được gọi chính thức là champagne.
Từ đồng nghĩa
- Bubbly (danh từ, thân mật): Rượu sủi bọt (thường dùng để chỉ sâm banh một cách không chính thức).
- Fizz (danh từ, thân mật): Rượu có ga, sủi bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'champagne' là danh từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Champagne breakfast: Bữa sáng xa xỉ có kèm rượu sâm banh.
- They ordered a champagne breakfast in their hotel suite. (Họ gọi một bữa sáng có sâm banh trong suite khách sạn.)
- To christen/ship-launch with champagne: Đập chai sâm banh vào mũi tàu trong lễ hạ thủy (một nghi thức truyền thống).
danh từ
- rượu sâm banh