champaign

/'tʃæmpein/
Học thuật
Thân thiện
champaign

The children run across the wide champaign under a big blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng bằng rộng lớn, cánh đồng trống: Một vùng đất bằng phẳng, rộng lớn thoáng đãng, không cây cối hay đồi núi che khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army marched across the open champaign. (Đạo quân hành quân băng qua cánh đồng trống mênh mông.)
    • From the hill, we could see the vast champaign stretching to the horizon. (Từ trên đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy đồng bằng rộng lớn trải dài đến tận chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the champaign": thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính trang trọng để chỉ một vùng đồng bằng đặc biệt rộng lớn bằng phẳng.
    • The poet described the lonely beauty of the champaign. (Nhà thơ đã miêu tả vẻ đẹp tịch của đồng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plain (n): đồng bằng (từ thông dụng có nghĩa rất gần với "champaign").
  • Flatland (n): vùng đất bằng phẳng.
  • Champaign (viết hoa, danh từ riêng): Tên một thị trấn đại học ở Illinois, Hoa Kỳ ( dụ: Champaign, Illinois).
Từ đồng nghĩa
  • Plain: đồng bằng.
  • Flatland: vùng đất bằng.
  • Expanse: vùng đất rộng mênh mông.
Lưu ý
  • Từ "champaign" này khác hoàn toàn với từ "champagne" (rượu sâm banh). Đây hai từ cách viết nghĩa khác nhau.
  • "Champaign" một từ tương đối cổ ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Từ "plain" thông dụng hơn nhiều để chỉ cùng khái niệm.
champaign

The children run across the wide champaign under a big blue sky.

danh từ
  1. đồng bằng; cánh đồng trống

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống