Chapman
/'tʃæpmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán hàng rong, người buôn bán dạo: Từ cổ, dùng để chỉ một người đi từ nơi này sang nơi khác để bán hàng hóa, thường mang hàng theo mình. Từ này hiện nay chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In medieval times, a chapman would travel from village to village selling his wares. (Vào thời trung cổ, một người bán hàng rong sẽ đi từ làng này sang làng khác để bán hàng hóa của mình.)
- The chapman's pack was filled with ribbons, needles, and other small goods. (Ba lô của người bán hàng rong chứa đầy ruy băng, kim chỉ và các món hàng nhỏ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As busy as a chapman's pack": Một thành ngữ cổ có nghĩa là rất bận rộn hoặc lộn xộn, giống như ba lô chứa đủ thứ của một người bán hàng rong.
- Her mind was as busy as a chapman's pack with all the new ideas. (Tâm trí cô ấy hỗn độn với tất cả những ý tưởng mới, như ba lô của một người bán hàng rong.)
Biến thể và từ gần giống
- Chap (n): Một dạng rút gọn, thông tục của "chapman", cũng có nghĩa là người bán hàng hoặc người mua hàng trong một số ngữ cảnh cổ. Ngày nay, "chap" thường dùng với nghĩa khác (chàng trai, anh bạn).
- Cheap (adj): Từ "cheap" (rẻ) có nguồn gốc từ cùng một gốc với "chapman", liên quan đến việc mua bán và giá cả.
Từ đồng nghĩa
- Peddler / Pedlar: Người bán hàng rong.
- Hawker: Người rao hàng, người bán dạo.
- Itinerant merchant: Thương nhân lưu động.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "chapman" là từ cổ (archaic) và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi mô tả các nghề nghiệp trong quá khứ.
- Đây cũng là một họ (surname) phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
danh từ
- người bán hàng rong