shipman

/'ʃipmən/
Học thuật
Thân thiện
shipman

The shipman steers the vessel through calm seas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền trưởng, người chỉ huy tàu: "shipman" một từ cổ, đồng nghĩa với "shipmaster", dùng để chỉ người chỉ huy hoặc chủ sở hữu một con tàu.
    • Thủy thủ: Trong tiếng Anh cổ, "shipman" cũng có thể dùng để chỉ một thủy thủ nói chung, người làm việc trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tales spoke of a brave shipman who sailed the northern seas. (Những câu chuyện xưa kể về một thuyền trưởng dũng cảm đã đi thuyền trên các vùng biển phía bắc.)
    • In Chaucer's works, the shipman is described as a skilled sailor. (Trong các tác phẩm của Chaucer, người thủy thủ được miêu tả một thủy thủ lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, sử thi hoặc văn bản lịch sử tiếng Anh cổ trung đại. Ngày nay, hầu như không được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
    • The term "shipman" is often found in medieval manuscripts. (Thuật ngữ "shipman" thường được tìm thấy trong các bản thảo thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shipmaster (n): thuyền trưởng, chủ tàu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Seaman (n): thủy thủ, lính thủy (từ hiện đại hơn).
  • Sailor (n): thủy thủ, người đi biển (từ hiện đại phổ biến nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Captain: thuyền trưởng.
  • Mariner: nhà hàng hải, thủy thủ (từ mang tính văn chương).
  • Navigator: người điều khiển tàu, nhà hàng hải.
Lưu ý
  • "Shipman" một từ cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ "thuyền trưởng", người ta dùng captain hoặc shipmaster. Để chỉ "thủy thủ", người ta dùng sailor hoặc seaman.
shipman

The shipman steers the vessel through calm seas.

danh từ
  1. (như) shipmaster
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ

Từ gần giống

Từ chứa "shipman"