shopman

/'ʃɔpmən/
Học thuật
Thân thiện
shopman

The shopman arranges fresh fruit in the store window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chủ hiệu: "shopman" dùng để chỉ người sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng nhỏ.
    • Người bán hàng: "shopman" cũng có thể chỉ một nhân viên bán hàng (nam giới) làm việc trong một cửa hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shopman was very helpful in finding the right tool. (Người chủ hiệu đã rất nhiệt tình giúp tìm đúng loại dụng cụ.)
    • I asked the shopman for the price of the bread. (Tôi đã hỏi người bán hàng giá củabánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The shopman's recommendation": lời giới thiệu của chủ cửa hàng/người bán hàng.
    • I bought this cheese based on the shopman's recommendation. (Tôi đã mua phô mai này dựa trên lời giới thiệu của người chủ hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shopkeeper (n): người chủ cửa hàng, chủ tiệm. (Từ này phổ biến trung tính hơn về giới tính so với "shopman").
  • Shop assistant (n): nhân viên bán hàng. (Từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ nhân viên).
  • Shopwoman (n): nữ chủ hiệu, nữ nhân viên bán hàng. (Dạng thức nữ của "shopman").
Từ đồng nghĩa
  • Storekeeper: người giữ cửa hàng, chủ cửa hàng.
  • Salesman: nhân viên bán hàng (nam).
  • Clerk: nhân viên bán hàng, thư ký cửa hàng.
Lưu ý
  • Từ "shopman" ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt với nghĩa "nhân viên bán hàng". Các từ như shop assistant hoặc sales associate được dùng phổ biến hơn.
  • Khi dùng với nghĩa "chủ cửa hàng", từ shopkeeper thông dụng tự nhiên hơn.
shopman

The shopman arranges fresh fruit in the store window.

danh từ
  1. người chủ hiệu
  2. người bán hàng

Từ gần giống