Chartreuse

/ʃɑ:'trə:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu vàng lục nhạt, màu xanh chartreuse: Một màu sắc nằm giữa vàng xanh lá cây, sắc độ tươi sáng rực rỡ. Tên màu này bắt nguồn từ màu của loại rượu mùi Chartreuse.
    • Rượu mùi Chartreuse: Một loại rượu mùi thảo mộc nổi tiếng của Pháp, màu xanh lục hoặc vàng, do các tu dòng Carthusian (Chartreux) sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ màu sắc):

    • She painted her room a bright chartreuse. ( ấy sơn phòng mình một màu vàng lục chartreuse rực rỡ.)
    • The chartreuse of the leaves in spring is very vibrant. (Màu xanh chartreuse của cây vào mùa xuân rất sống động.)
  • Danh từ (chỉ rượu):

    • He offered me a glass of Chartreuse after dinner. (Anh ấy mời tôi một ly rượu Chartreuse sau bữa tối.)
    • Chartreuse is made from a secret recipe of 130 herbs. (Rượu Chartreuse được làm từ công thức bí mật với 130 loại thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chartreuse" như một tính từ (ít phổ biến hơn): Được dùng để mô tả một vật màu vàng lục nhạt đặc trưng.
    • She wore a chartreuse dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu chartreuse đến bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartreuse green: Xanh chartreuse (sắc xanh lục đậm hơn).
  • Chartreuse yellow: Vàng chartreuse (sắc vàng lục nhạt hơn).
  • Color: Màu sắc (từ chung).
  • Liqueur: Rượu mùi (từ chung cho các loại rượu tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Màu sắc: Lime green (xanh chanh), yellow-green (vàng xanh ). (Lưu ý: đây các màu gần giống, không hoàn toàn trùng khớp với chartreuse).
  • Rượu: Herbal liqueur (rượu mùi thảo mộc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chartreuse". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ màu sắc hoặc loại rượu.
danh từ chartreuse
  1. tu viện (của) dòng thánh Bru-
  2. rượu sactơrơ
  3. màu lục nhạt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự