Chordata
/kɔ:'deitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, danh từ riêng):
- Ngành động vật có dây sống: Một ngành lớn trong giới động vật bao gồm các loài có ít nhất một giai đoạn trong đời sống xuất hiện một cấu trúc gọi là dây sống (notochord), một dây thần kinh rỗng ở lưng và các khe hầu. Ngành này bao gồm các động vật có xương sống (như cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú) và một số nhóm không xương sống như hải tiêu và cá mút đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Humans, birds, and fish all belong to the phylum Chordata. (Con người, chim và cá đều thuộc ngành Chordata.)
- The study of Chordata is essential in understanding vertebrate evolution. (Việc nghiên cứu ngành Chordata là thiết yếu để hiểu về sự tiến hóa của động vật có xương sống.)
- One characteristic of Chordata is the presence of a notochord at some life stage. (Một đặc điểm của ngành Chordata là sự hiện diện của dây sống ở một giai đoạn nào đó trong vòng đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học sinh học: "Chordata" là một taxon (đơn vị phân loại) ở cấp phylum (ngành). Từ này thường được viết in nghiêng () trong văn bản khoa học để biểu thị đó là một tên gọi phân loại chính thức.
- The phylum Chordata is divided into three subphyla: Vertebrata, Urochordata, and Cephalochordata. (Ngành Chordata được chia thành ba phân ngành: Vertebrata, Urochordata và Cephalochordata.)
Biến thể và từ gần giống
- Chordate (danh từ): Chỉ một cá thể hoặc một nhóm thuộc ngành Chordata. (Động vật thuộc ngành dây sống).
- A shark is a chordate. (Cá mập là một động vật thuộc ngành dây sống.)
- Chordate (tính từ): Thuộc về ngành Chordata. (Thuộc ngành dây sống).
- Chordate features include a post-anal tail. (Các đặc điểm thuộc ngành dây sống bao gồm một đuôi phía sau hậu môn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngành dây sống: Cách gọi tiếng Việt tương đương, dùng trong sách giáo khoa và tài liệu sinh học.
- Động vật có dây sống: Cách gọi mô tả chung cho các sinh vật trong ngành này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
danh từ số nhiều
- (động vật học) nghành dây sống