Chosen
/tʃu:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được chọn, được lựa chọn: Dùng để mô tả một người hoặc vật đã được lựa ra từ một nhóm lớn hơn, thường sau một quá trình cân nhắc.
- Được ưa thích, được ưu ái: Chỉ một người hoặc vật được yêu mến hoặc ưu tiên đặc biệt so với những người/vật khác.
Danh từ (số nhiều: the chosen):
- Người được chọn: Một nhóm người đặc biệt được lựa chọn, thường vì một mục đích, đặc quyền hoặc số phận cao quý nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is the chosen candidate for the position. (Cô ấy là ứng viên được chọn cho vị trí đó.)
- This is my chosen field of study. (Đây là lĩnh vực nghiên cứu được tôi lựa chọn.)
- He felt like the chosen son because he received the most attention. (Cậu ấy cảm thấy mình là đứa con được ưu ái vì nhận được nhiều sự quan tâm nhất.)
Danh từ:
- They believe they are the chosen people of God. (Họ tin rằng họ là những người được chọn của Chúa.)
- The scholarship is only for a few chosen students. (Học bổng này chỉ dành cho một vài sinh viên được chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The chosen few": Một nhóm nhỏ, đặc biệt được lựa chọn hoặc có đặc quyền.
- Only the chosen few were invited to the private event. (Chỉ một số ít người được chọn mới được mời đến sự kiện riêng tư đó.)
"Well-chosen": Được lựa chọn cẩn thận, kỹ lưỡng (thường dùng cho từ ngữ).
- Her well-chosen words calmed the audience. (Những từ ngữ được chọn lọc kỹ càng của cô ấy đã làm dịu khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
Choose (động từ): Chọn, lựa chọn.
- You can choose any book you like. (Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích.)
Choice (danh từ): Sự lựa chọn; (tính từ): được lựa chọn kỹ, hảo hạng.
- *Make your choice. (Hãy đưa ra sự lựa chọn của bạn.)
- We use only choice ingredients. (Chúng tôi chỉ sử dụng những nguyên liệu hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
- Selected: Được tuyển chọn.
- Preferred: Được ưa thích, ưu tiên.
- Elect (danh từ): Người được chọn (trang trọng, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ "chosen". Các cụm từ thường đi với động từ gốc "choose").
Thành ngữ liên quan
- There's nothing to choose between them: Chúng chẳng khác gì nhau, khó mà lựa chọn được cái nào hơn.
- Both candidates are excellent; there's nothing to choose between them. (Cả hai ứng viên đều xuất sắc; chẳng có gì để phân biệt họ cả.)
động từ chose; chosen
- chọn, lựa chọn, kén chọn
- choose for yourselfanh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy
- thách muốn
- do just as you chooseanh thích gì thì anh cứ làm
Idioms
- cannot choose but(từ cổ,nghĩa cổ) không còn cách nào khác hơn là