elect

/i'lekt/
Học thuật
Thân thiện
elect

The committee will elect a new chairperson next week.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Bầu, bầu cử: Chọn ai đó cho một vị trí hoặc chức vụ chính thức thông qua một cuộc bỏ phiếu.
    • Chọn, quyết định: Lựa chọn một hành động hoặc một khả năng cụ thể, thường mang tính trang trọng.
  2. Tính từ:

    • Được bầu (nhưng chưa nhậm chức): Dùng để chỉ một người đã được bầu vào một chức vụ nhưng chưa chính thức đảm nhiệm công việc.
    • Được chọn lọc, tinh hoa: (Thường dùng sau danh từ) Chỉ một nhóm người được lựa chọn đặc biệt, thường địa vị, tài năng hoặc đặc quyền.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The people will elect a new president next month. (Người dân sẽ bầu một tổng thống mới vào tháng tới.)
    • After much thought, she elected to pursue a career in medicine. (Sau nhiều suy nghĩ, ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa.)
  • Tính từ:

    • The president-elect will take office in January. (Vị tổng thống được bầu sẽ nhậm chức vào tháng Một.)
    • He moved among the elect circles of society. (Anh ta di chuyển trong những giới tinh hoa của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the elect" (danh từ số nhiều):
    • Những người được chọn: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ những người được Thượng đế chọn để được cứu rỗi.
      • They considered themselves among the elect. (Họ coi mình một trong những người được chọn.)
    • Giới tinh hoa, tầng lớp ưu tú: Một nhóm người đặc quyền hoặc địa vị cao.
      • The policy was designed to appeal to the elect. (Chính sách được thiết kế để thu hút giới tinh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Election (n): Cuộc bầu cử, sự lựa chọn.
    • The general election is held every five years. (Tổng tuyển cử được tổ chức năm năm một lần.)
  • Elective (adj): (Môn học) Tự chọn; (Chức vụ) Do bầu cử.
    • I'm taking an elective course in art history. (Tôi đang học một môn tự chọn về lịch sử nghệ thuật.)
  • Elector (n): Cử tri, người đi bầu.
    • Every elector has the right to a secret ballot. (Mọi cử tri đều quyền bỏ phiếu kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (bầu): Vote for, choose, select.
  • Động từ (quyết định): Decide, opt, choose.
  • Tính từ (tinh hoa): Elite, select, chosen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với 'elect' với nghĩa riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt "elect someone as..." hoặc "elect to do something".)

Thành ngữ liên quan
  • President-elect / Mayor-elect / Senator-elect, v.v.: Công thức danh từ ghép chỉ người đã đắc cử nhưng chưa nhậm chức.
    • The mayor-elect outlined her plans for the city. (Vị thị trưởng được bầu đã phác thảo kế hoạch của cho thành phố.)
elect

The committee will elect a new chairperson next week.

tính từ
  1. chọn lọc
  2. đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...)
    • preseident elect
      tổng thống mới được bầu (chưa nhậm chức)

Idioms

  • the elect
    (tôn giáo) những người được Chúa chọn (lên thiên đường)
ngoại động từ
  1. chọn
  2. bầu
  3. quyết định
    • he elected to remain at home
      quyết định ở lại nhà