ill-chosen

Học thuật
Thân thiện
ill-chosen

The author replaced the ill-chosen phrase with a better one.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, không được nhã nhặn trong cách biểu hiện, diễn đạt: Dùng để mô tả từ ngữ, cách nói, hoặc hành động được lựa chọn một cách kém tinh tế, thiếu khéo léo, có thể gây ra hiểu lầm hoặc cảm giác khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His ill-chosen words during the meeting offended many colleagues. (Những lời lẽ vụng về của anh ấy trong cuộc họp đã làm phật lòng nhiều đồng nghiệp.)
    • The advertisement was withdrawn due to its ill-chosen imagery. (Quảng cáo đã bị rút lại hình ảnh không được nhã nhặn.)
    • An ill-chosen joke can sometimes ruin a friendly atmosphere. (Một câu đùa vụng về đôi khi có thể phá hỏng bầu không khí thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-chosen" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích phê bình để chỉ ra sự thiếu sót trong việc lựa chọn ngôn từ, thời điểm, hoặc phương thức.
    • The diplomat's ill-chosen analogy drew criticism from international media. (Phép loại suy vụng về của nhà ngoại giao đã vấp phải chỉ trích từ truyền thông quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-advised (adj): thiếu suy nghĩ, không khôn ngoan (thường chỉ hành động hoặc quyết định).
    • It was an ill-advised investment. (Đó một khoản đầu thiếu suy nghĩ.)
  • Inapt (adj): không thích hợp, không đúng chỗ.
    • His inapt comments were ignored by the audience. (Những bình luận không thích hợp của anh ta đã bị khán giả phớt lờ.)
  • Tactless (adj): thiếu tế nhị, vụng về.
    • A tactless remark. (Một nhận xét thiếu tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
  • Inappropriate: không thích hợp.
  • Unfortunate: không may, không hay (khi nói về từ ngữ).
  • Clumsy: vụng về.
  • Inept: vụng về, không đủ năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ill-chosen" một cách cố định.)

ill-chosen

The author replaced the ill-chosen phrase with a better one.

Adjective
  1. vụng về, không được nhã nhặn trong cách biểu hiện, diễn đạt

Từ tương tự