Cicero
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun):
- Cicero: Tên của Marcus Tullius Cicero (106–43 TCN), một chính khách, luật sư, học giả, triết gia và nhà hùng biện nổi tiếng của La Mã cổ đại. Ông được coi là một trong những nhà hùng biện và nhà văn xuôi Latinh vĩ đại nhất.
Danh từ:
- cicero: Một đơn vị đo lường trong in ấn, chủ yếu được sử dụng ở châu Âu. Một cicero bằng 12 điểm Didot (khoảng 4.512 mm hoặc 0.1776 inch).
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (Tên người): The speeches of Cicero are still studied in rhetoric classes today. (Các bài diễn văn của Cicero vẫn được nghiên cứu trong các lớp học hùng biện ngày nay.) Cicero was a key figure in the final years of the Roman Republic. (Cicero là một nhân vật chủ chốt trong những năm cuối của Cộng hòa La Mã.)
Danh từ (Đơn vị đo): The body text is set in 10-point type, with a leading of 12 ciceros. (Văn bản chính được đặt ở cỡ chữ 10 point, với khoảng cách dòng là 12 cicero.) This font size is approximately 3 ciceros. (Cỡ chữ này xấp xỉ 3 cicero.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ciceronian" (thuộc về Cicero): Thường dùng để chỉ phong cách hùng biện tinh tế, mạch lạc và có ảnh hưởng của Cicero. (Văn xuôi theo phong cách Cicero của ông đã làm cho lập luận pháp lý phức tạp trở nên rõ ràng và thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Ciceronian (tính từ): Thuộc về Cicero hoặc phong cách của ông.
- Ciceronianism (danh từ): Sự noi theo hoặc sự ảnh hưởng của phong cách Cicero.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ riêng (Tên người): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "Roman orator" (nhà hùng biện La Mã) hoặc "Roman statesman" (chính khách La Mã).
- Danh từ (Đơn vị đo): Pica (một đơn vị đo in ấn tương đương, phổ biến hơn trong hệ thống Anh-Mỹ; 1 cicero ≈ 1.06 pica).
Thành ngữ liên quan
- "A Cicero": Đôi khi được dùng để ví von một người có tài hùng biện xuất chúng. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy đúng là một Cicero thực thụ, làm say mê toàn bộ khán giả.)
Noun
- Cicero, vị chính khách La Mã đồng thời là nhà hùng biện nổi tiếng.
- đơn vị tuyến