Clotho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần Hy Lạp Clotho: Một trong ba vị nữ thần Định mệnh (Moirai) trong thần thoại Hy Lạp, chịu trách nhiệm quay sợi tơ của cuộc sống, tượng trưng cho sự khởi đầu của một đời người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Clotho is often depicted holding a spindle. (Clotho thường được miêu tả là đang cầm một cái guồng quay tơ.)
- According to myth, Clotho spins the thread of life. (Theo thần thoại, Clotho quay sợi tơ của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The hand of Clotho": Biểu tượng cho sự khởi đầu hoặc yếu tố tạo dựng nên số phận.
- The invention seemed to be born from the hand of Clotho itself. (Phát minh đó dường như được sinh ra từ chính bàn tay của Clotho.)
Biến thể và từ gần giống
- The Moirai / The Fates (Danh từ số nhiều): Bộ ba nữ thần Định mệnh, bao gồm Clotho (người quay tơ), Lachesis (người đo lường), và Atropos (người cắt đứt).
- Spinner (Danh từ): Người quay tơ; một biệt danh ẩn dụ cho Clotho.
Từ đồng nghĩa
- The Spinner: Người Quay Tơ (một tên gọi khác của Clotho dựa trên nhiệm vụ của bà).
Thành ngữ liên quan
- The thread spun by Clotho: Sợi tơ số mệnh, chỉ phần đời đã được định đoạt từ khi bắt đầu.
- His early talent was like the thread spun by Clotho, predicting a great future. (Tài năng thời trẻ của anh ấy giống như sợi tơ do Clotho quay, báo trước một tương lai vĩ đại.)
Noun
- nứ thần Hy Lạp Clotho - người quay tơ, tạo nên những sợi tơ của cuộc sống.