clot

/klɔt/
Học thuật
Thân thiện
clot

A small clot of red paint has dried on the artist's palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cục, khối (chất đặc): Một khối nhỏ, đặc, được hình thành khi một chất lỏng hoặc chất mềm đông lại hoặc kết dính.
    • Cục máu đông: Trong y học, một khối đặc hình thành trong mạch máu hoặc tim từ các thành phần của máu, có thể gây tắc nghẽn.
    • (Tiếng lóng, Anh) Người ngốc nghếch, đần độn: Một cách gọi thân mật hoặc xúc phạm để chỉ một người thiếu thông minh hoặc vụng về.
  2. Động từ:

    • Đóng cục, đông lại: (Nội động từ) Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc hoặc dính lại thành cục.
    • Làm đóng cục: (Ngoại động từ) Làm cho một chất lỏng trở nên đặc hoặc kết thành cục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor removed a blood clot from the artery. (Bác sĩ đã loại bỏ một cục máu đông khỏi động mạch.)
    • He's such a clot! He locked his keys in the car again. (Anh ta đúng đồ ngốc! Lại khóa chìa khóa trong xe rồi.)
  • Động từ:
    • The milk will clot if you add lemon juice. (Sữa sẽ đóng cục nếu bạn thêm nước chanh.)
    • Certain medications can clot the blood. (Một số loại thuốc có thể làm máu đông lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clot together": kết dính lại với nhau thành một khối.
    • The platelets clotted together to stop the bleeding. (Các tiểu cầu kết dính lại với nhau để cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Clotting (danh động từ): sự đông máu, sự đóng cục.
    • Blood clotting is a natural process. (Sự đông máu một quá trình tự nhiên.)
  • Clotted (tính từ): đã đông lại, đã đóng cục.
    • clotted cream (kem đặc, một loại kem của Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cục): lump, mass, glob, coagulation.
  • Danh từ (người ngốc): fool, idiot, blockhead (tiếng lóng).
  • Động từ: coagulate, congeal, curdle, thicken.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "clot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "clot")

clot

A small clot of red paint has dried on the artist's palette.

danh từ
  1. cục, khối, hòn (do chất lỏng hay chất đặc kết lại)
    • a clot of blood
      cục máu
    • a clot of flour
      cục bột dón lại
  2. (y học) cục nghẽn
  3. (từ lóng) người ngốc nghếch đần độn
nội động từ
  1. đóng cục, dón lại
ngoại động từ
  1. làm đóng cục, làm dón, làm dính bết lại với nhau
    • clotted hair
      tóc dính bết lại với nhau ( máu hoặc bùn)

Idioms

  • clotted nonsense
    điều thậm vô lý