cloth
/klɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải: Chất liệu được tạo ra bằng cách dệt, đan, hoặc ép các sợi tự nhiên (như bông, len) hoặc sợi tổng hợp. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Một mảnh vải dùng cho mục đích cụ thể: Một miếng vải thường được dùng làm khăn (lau, trải bàn) hoặc cho các nghi lễ tôn giáo.
- Nghề nghiệp, giới tu sĩ (dùng với mạo từ "the"): "The cloth" là cách nói trang trọng để chỉ những người làm công việc tôn giáo, đặc biệt là các mục sư, linh mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vải):
- She bought a meter of soft cloth to make a shirt. (Cô ấy đã mua một mét vải mềm để may áo sơ mi.)
- This cloth is made from 100% cotton. (Loại vải này được làm từ 100% cotton.)
- Danh từ (mảnh vải dùng riêng):
- He used a damp cloth to clean the table. (Anh ấy dùng một chiếc khăn ẩm để lau bàn.)
- Please set the table and lay the cloth. (Hãy dọn bàn và trải khăn trải bàn đi.)
- Danh từ (the cloth - giới tu sĩ):
- He was a man of the cloth and was respected by the community. (Ông ấy là một người của giới thầy tu và được cộng đồng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cut one's coat according to one's cloth": Liệu vải mà cắt áo; chi tiêu, hành động trong phạm vi khả năng, điều kiện cho phép của mình.
- We can't afford a luxury vacation; we must cut our coat according to our cloth. (Chúng ta không đủ khả năng cho một kỳ nghỉ xa xỉ; chúng ta phải liệu vải mà cắt áo thôi.)
- "Out of the whole cloth" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Hoàn toàn bịa đặt, không có một chút sự thật nào.
- His excuse for being late was made out of the whole cloth. (Lý do anh ta đến muộn là hoàn toàn bịa đặt.)
Biến thể và từ liên quan
- Cloths (danh từ số nhiều): Các mảnh vải hoặc khăn.
- Clean cloths are in the drawer. (Những chiếc khăn sạch ở trong ngăn kéo.)
- Clothe (động từ): Mặc quần áo cho ai, cung cấp quần áo.
- Clothes (danh từ số nhiều): Quần áo, trang phục. (LƯU Ý: "Clothes" là một từ hoàn toàn khác, chỉ quần áo nói chung, không phải là số nhiều của "cloth").
- Clothing (danh từ không đếm được): Quần áo (nói chung, trang trọng hơn "clothes").
Từ đồng nghĩa
- Fabric (n): Vải, chất liệu (từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "vải").
- Material (n): Chất liệu, nguyên liệu (có thể chỉ vải hoặc các vật liệu khác).
- Textile (n): Hàng dệt may (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thương mại).
Thành ngữ liên quan
- Man of the cloth: Người thuộc giới tu sĩ, người làm công việc tôn giáo.
- The ceremony was conducted by a man of the cloth. (Buổi lễ được cử hành bởi một thầy tu.)
danh từ, số nhiều clothes
- vải
- american cloth; oil clothvải sơn, vải dầu
- cloth of goldvải kim tuyến
- khăn; khăn lau; khăn trải (bàn)
- to lay the clothtrải khăn bàn (để chuẩn bị ăn)
- áo thầy tu
- (the cloth) giới thầy tu
Idioms
- to cut one's coat according to one's cloth(tục ngữ) liệu vải mà cắt áo; liệu cơm gắp mắm
- out of the same clothcùng một giuộc với nhau
- out of the whole cloth(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không một lời nào là đúng sự thật; hoàn toàn bịa từ đầu đến cuối