Contenant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái chứa, vật chứa: Chỉ một vật thể rỗng hoặc khoang dùng để đựng, bao bọc, hoặc giữ một thứ đó bên trong.
    • Vỏ, bao bì: Chỉ phần bên ngoài, lớp vỏ hoặc vật chứa của một sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le contenant en verre est très fragile. (Cái chứa bằng thủy tinh rất dễ vỡ.)
    • Il faut recycler le contenant après usage. (Cần tái chế vỏ chứa sau khi sử dụng.)
    • Le contenant est plus grand que le contenu. (Cái chứa thì lớn hơn cái được chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le contenant et le contenu": Một cụm từ cố định có nghĩa là "cái chứa cái được chứa", thường dùng để nói về mối quan hệ giữa hình thức nội dung, hoặc giữa vật chứa thứ bên trong .
    • Dans cette œuvre, l'artiste interroge le rapport entre le contenant et le contenu. (Trong tác phẩm này, nghệ sĩ đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa cái chứa cái được chứa.)
Biến thể từ liên quan
  • Contenir (động từ): chứa, đựng.
    • Cette boîte contient des biscuits. (Cái hộp này chứa bánh quy.)
  • Contenu (danh từ giống đực): nội dung, cái được chứa bên trong.
    • Le contenu de la bouteille est dangereux. (Nội dung trong chai rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Récipient: vật đựng, bình chứa.
  • Emballage: bao bì, đồ đóng gói.
  • Enveloppe: vỏ bọc, phong bì.
Lưu ý sử dụng
  • "Contenant" luôndanh từ giống đực. Các mạo từ đi kèmle (xác định), un (không xác định).
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như đóng gói, vận chuyển, hoặc khi so sánh với "contenu" (nội dung).
danh từ giống đực
  1. cái chứa, cái vỏ
    • Le contenant et le contenu
      cái chứa cái được chứa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Contenant"