Continuité

danh từ giống cái
  1. sự liên tục
    • Continuité des efforts
      cố gắng liên tục
  2. tràng dài, chuỗi dài
    • Continuité de niaiseries
      một tràng dài những lời ngớ ngẩn
    • solution de continuité
      sự gián đoạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Continuité"