suspension

/səs'penʃn/
Học thuật
Thân thiện
suspension

La suspension de la salle à manger éclaire la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự treo; cách treo: Hành động hoặc phương pháp làm cho một vật được giữ lơ lửng.
    • Bộ đèn treo: Một loại đèn chùm được treo từ trần nhà.
    • Hệ thống treo (ở xe ôtô): Tổ hợp các bộ phận (như xo, giảm xóc) kết nối thân xe với bánh xe để hấp thụ xung động.
    • (Hóa học) Thể vẩn, huyền phù: Hỗn hợp trong đó các hạt rắn nhỏ lơ lửng trong chất lỏng không tan.
    • Sự tạm ngừng, sự đình chỉ: Việc tạm thời dừng một hoạt động, quá trình hoặc quyền lợi.
    • Sự hoãn: Việc trì hoãn một sự kiện hoặc hành động sang thời điểm sau.
    • Sự treo chức: Hình thức kỷ luật tạm thời cách chức một người khỏi vị trí công tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La suspension de ce tableau est parfaite. (Cách treo bức tranh này thật hoàn hảo.)
    • Nous avons changé la suspension de la cuisine. (Chúng tôi đã thay bộ đèn treo trong bếp.)
    • Une bonne suspension améliore le confort de conduite. (Một hệ thống treo tốt cải thiện sự thoải mái khi lái xe.)
    • Le médecin a préparé une suspension médicamenteuse. (Bác sĩ đã pha chế một hỗn hợp thuốc dạng huyền phù.)
    • La suspension des négociations est regrettable. (Sự tạm ngừng đàm phán thật đáng tiếc.)
    • Le tribunal a ordonné la suspension de l'exécution. (Tòa án đã ra lệnh hoãn thi hành.)
    • Il risque la suspension de ses fonctions. (Anh ta nguy bị treo chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en suspension": Ở trạng thái lơ lửng, chưa được giải quyết.
    • Une question est encore en suspension. (Một vấn đề vẫn còn đang lơ lửng/treo.)
  • "Suspension de permis": Việc tạm giữ bằng lái xe (do vi phạm).
    • Excès de vitesse entraîne une suspension de permis. (Vượt quá tốc độ dẫn đến việc tạm giữ bằng lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspendre (động từ): treo, đình chỉ, hoãn.
    • Suspendre un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
  • Suspendu, suspendue (tính từ): bị treo, bị đình chỉ; lơ lửng.
    • Un jugement suspendu. (Một bản án bị hoãn.)
  • Points de suspension (danh từ giống đực số nhiều): Dấu chấm lửng (…).
    • Il a laissé sa phrase en points de suspension... (Anh ấy để câu nói của mình dở dang với dấu chấm lửng...)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt (sự dừng lại): cho sự tạm ngừng.
  • Interruption (sự gián đoạn): cho sự đình chỉ.
  • Report (sự hoãn lại): cho sự hoãn.
  • Renvoi (sự hoãn lại, sự đình chỉ): trong bối cảnh pháphoặc hành chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "suspendre").

Thành ngữ liên quan
  • Tenir en suspension: Giữtrạng thái lơ lửng, chưa quyết định.
    • L'affaire tient le public en suspension. (Vụ việc khiến công chúngtrong trạng thái hồi hộp chờ đợi.)
suspension

La suspension de la salle à manger éclaire la table.

danh từ giống cái
  1. sự treo; cách treo
    • La suspension d'une glace
      sự treo một tấm gương
  2. bộ đèn treo
    • Suspension de salle à manger
      bộ đèn treo phòng ăn
  3. hệ thống treo (ở xe ôtô)
  4. (hóa học) thể vẩn, huyền phù
  5. sự tạm ngừng, sự đình chỉ
    • Suspension de paiements
      sự đình chỉ trả tiền
    • Suspension des hostilités
      sự đình chiến
  6. sự hoãn
    • La suspension de l'exécution d'une peine
      sự hoãn thi hành một hình phạt
  7. sự treo chức
    • La suspension d'un magistrat
      sự treo chức một thẩm phán
    • points de suspension
      (ngôn ngữ học) chấm lửng