interruption
/,intə'rʌpʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng: Hành động làm dừng lại hoặc làm gián đoạn một quá trình, một hoạt động đang diễn ra.
- Sự ngắt lời; lời nói chặn: Hành động cắt ngang khi ai đó đang nói, hoặc lời nói được dùng để làm điều đó.
- (Luật học, pháp lý) Sự đứt đoạn thời hiệu: Sự kiện làm gián đoạn thời hạn pháp lý đang chạy, khiến nó phải bắt đầu lại từ đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'interruption de courant a duré deux heures. (Sự cắt điện đã kéo dài hai giờ.)
- Je m'excuse pour cette interruption inattendue. (Tôi xin lỗi vì sự gián đoạn bất ngờ này.)
- Il a parlé sans interruption pendant une heure. (Anh ấy đã nói không bị ngắt lời trong một giờ.)
- Vos interruptions constantes sont très dérangeantes. (Những lần ngắt lời liên tục của bạn thật là phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sans interruption": không bị gián đoạn, liên tục.
- La machine a fonctionné sans interruption pendant trois jours. (Cỗ máy đã hoạt động không ngừng nghỉ trong ba ngày.)
"Être sujet à des interruptions": dễ bị gián đoạn, thường xuyên bị ngắt quãng.
- Le service internet dans cette région est sujet à des interruptions. (Dịch vụ internet ở khu vực này thường xuyên bị gián đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
Interrompre (động từ): cắt ngang, làm gián đoạn.
- Ne m'interromps pas quand je parle. (Đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.)
Interrupteur (danh từ giống đực): cái công tắc (dùng để ngắt/bật dòng điện).
- Éteins la lumière avec l'interrupteur. (Hãy tắt đèn bằng công tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Coupure: sự cắt đứt (thường dùng cho điện, nước, liên lạc).
- Pause: sự tạm dừng, quãng nghỉ.
- Suspension: sự đình chỉ, sự treo tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động tương ứng là động từ "interrompre")
Thành ngữ liên quan
- "Faire interruption" (ít dùng): tạo ra sự gián đoạn.
- "Une interruption de parcours": một sự gián đoạn trong hành trình, một bước ngoặt bất ngờ (nghĩa bóng).
- Sa maladie a été une interruption de parcours dans sa carrière. (Căn bệnh của anh ấy đã là một sự gián đoạn trong sự nghiệp.)
danh từ giống cái
- sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng
- sự ngắt lời; lời nói chặn
- (luật học, pháp lý) sự đứt đoạn thời hiệu