Cornwallis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên của một nhân vật lịch sử: "Cornwallis" là họ của Charles Cornwallis, Tử tước Cornwallis thứ nhất, một vị tướng và nhà quý tộc người Anh. Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò là Tổng tư lệnh quân đội Anh tại Bắc Mỹ trong giai đoạn cuối của Chiến tranh Cách mạng Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- General Cornwallis surrendered at Yorktown in 1781. (Tướng Cornwallis đã đầu hàng tại Yorktown vào năm 1781.)
- The defeat of Cornwallis was a turning point in the war. (Thất bại của Cornwallis là một bước ngoặt trong cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Cornwallis Code": Một thuật ngữ lịch sử liên quan đến các cải cách hành chính và tư pháp do Charles Cornwallis thực hiện trong thời gian ông là Toàn quyền Ấn Độ (1786-1793), không liên quan trực tiếp đến cuộc chiến tại Mỹ.
- The Cornwallis Code aimed to reform the British East India Company's administration. (Bộ luật Cornwallis nhằm cải cách nền hành chính của Công ty Đông Ấn Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornwall (n): Tên một hạt (county) ở phía tây nam nước Anh, là nguồn gốc của họ Cornwallis.
- Surrender of Yorktown (n): Sự kiện đầu hàng tại Yorktown, thường gắn liền với tên tuổi của Cornwallis.
Từ đồng nghĩa
- The British Commander at Yorktown: Vị chỉ huy quân Anh tại Yorktown.
- The 1st Marquess Cornwallis: Tước hiệu quý tộc đầy đủ của ông sau này.
Thành ngữ liên quan
- "To meet one's Cornwallis": (Cách dùng ẩn dụ, hiếm gặp) Có thể dùng để chỉ việc gặp phải một thất bại quyết định hoặc một tình thế buộc phải đầu hàng, lấy cảm hứng từ sự kiện lịch sử.
- After a series of failed negotiations, the company finally met its Cornwallis. (Sau một loạt các cuộc đàm phán thất bại, công ty cuối cùng cũng phải chấp nhận thua cuộc.)
Noun
- tên của vị tổng tư lệnh của quân đội Anh trong cuộc chiến tranh giành độc lập từ Mỹ, đã bị đánh bại bởi quân đội Mỹ và Pháp ở Yorktown (1738-1805).