Coventry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (riêng):
- Coventry: Tên một thành phố công nghiệp ở miền Trung nước Anh, nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô và xe máy. Thành phố này bị tàn phá nặng nề bởi các cuộc không kích của Đức trong Thế chiến thứ hai.
Danh từ (chung, không viết hoa):
- Sự tẩy chay, sự cô lập hoàn toàn: Tình trạng bị mọi người trong một nhóm hoặc cộng đồng lờ đi, không nói chuyện hoặc giao tiếp với ai đó như một hình thức trừng phạt. Cách dùng này bắt nguồn từ một tập quán lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (riêng):
- Coventry is known as the birthplace of the British motor industry. (Coventry được biết đến là cái nôi của ngành công nghiệp ô tô Anh.)
- The Coventry Blitz in 1940 caused massive destruction to the city. (Trận oanh tạc Coventry năm 1940 đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp cho thành phố.)
Danh từ (chung):
- After he broke the team's trust, he was sent to coventry by his teammates. (Sau khi anh ta phá vỡ niềm tin của đội, anh ta đã bị các đồng đội tẩy chay.)
- She felt like she was in coventry after the argument; no one would speak to her. (Cô ấy cảm thấy như bị cô lập sau cuộc tranh cãi; không ai chịu nói chuyện với cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send someone to Coventry": Một thành ngữ cố định có nghĩa là tẩy chay, cô lập ai đó bằng cách từ chối nói chuyện hoặc công nhận sự tồn tại của họ.
- The workers sent the strike-breaker to Coventry. (Các công nhân đã tẩy chay kẻ phá hoại cuộc đình công.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostracism (n): sự tẩy chay, sự đày ải (từ đồng nghĩa chính cho nghĩa chung).
- Boycott (n/v): sự tẩy chay, tẩy chay (thường dùng cho việc từ chối mua hàng hoặc tham gia).
- Exile (n/v): sự lưu đày, trục xuất.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa chung (sự tẩy chay):
- Ostracism: sự tẩy chay.
- Shunning: sự xa lánh, lảng tránh.
- Exclusion: sự loại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với "coventry" vì nó chủ yếu là danh từ. Hành động được diễn đạt bằng cụm thành ngữ cố định "send to Coventry").
Thành ngữ liên quan
- Send someone to Coventry: (Đã giải thích ở trên) Tẩy chay, cô lập ai đó.
- If you tell the teacher about our plan, we'll send you to Coventry. (Nếu cậu mách cô giáo về kế hoạch của bọn tớ, bọn tớ sẽ tẩy chay cậu.)
Noun
- thành phố công nghiệp ở trung tâm nước Anh, đã bị phá hủy bởi cuộc tấn công bằng máy bay trong suốt chiến tranh thế giới lần hai
- sự trục xuất, sự xua đuổi