banishment
/'bæniʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đày, sự trục xuất: Hành động buộc một người phải rời khỏi một quốc gia, thành phố hoặc cộng đồng như một hình phạt chính thức.
- Sự xua đuổi: Hành động buộc ai đó phải rời đi hoặc loại trừ họ khỏi một nơi chốn hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king ordered the banishment of the traitor from the kingdom. (Nhà vua ra lệnh trục xuất kẻ phản bội khỏi vương quốc.)
- Her banishment from the team was a result of breaking the rules. (Việc cô ấy bị đuổi khỏi đội là hậu quả của việc vi phạm quy định.)
- He lived in banishment for twenty years before being allowed to return. (Ông ấy đã sống trong cảnh lưu đày hai mươi năm trước khi được phép trở về.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer banishment": phải chịu cảnh lưu đày/trục xuất.
- The poet suffered banishment for his political writings. (Nhà thơ phải chịu cảnh lưu đày vì những tác phẩm chính trị của mình.)
"a decree of banishment": sắc lệnh trục xuất.
- The council issued a decree of banishment against the criminal. (Hội đồng ban hành sắc lệnh trục xuất tên tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Banish (động từ): trục xuất, đày đi, xua đuổi.
- The government decided to banish the foreign spy. (Chính phủ quyết định trục xuất điệp viên nước ngoài.)
Banisher (danh từ): người trục xuất.
- Banishing (danh động từ): hành động trục xuất.
Từ đồng nghĩa
- Exile: sự lưu đày, trục xuất (thường do chính quyền).
- Deportation: sự trục xuất (mang tính pháp lý, thường khỏi một quốc gia).
- Expulsion: sự trục xuất, đuổi ra (thường khỏi một tổ chức, trường học).
- Ostracism: sự tẩy chay, bài trừ (loại trừ khỏi xã hội hoặc nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "banish").
Thành ngữ liên quan
To send someone into banishment: đày ai đó đi.
- The cruel ruler sent his opponents into banishment. (Kẻ cai trị độc ác đã đày những người chống đối mình đi.)
A sentence of banishment: án lưu đày/trục xuất.
- The judge passed a sentence of banishment instead of imprisonment. (Thẩm phán tuyên án lưu đày thay vì án tù.)
danh từ
- sự đày, sự trục xuất
- sự xua đuổi