ostracism

/'ɔstrəsizm/
Học thuật
Thân thiện
ostracism

A child experiences ostracism when classmates refuse to play with them.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tẩy chay, sự khai trừ: Hành động của một nhóm người hoặc xã hội loại trừ hoặc từ chối chấp nhận một cá nhân nào đó, thường một hình thức trừng phạt xã hội không chính thức.
    • Sự đày ải, sự phát vãng (theo nghĩa xã hội): Tình trạng bị buộc phải sống bên ngoài cộng đồng, bị cô lập không được giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the scandal, he faced complete social ostracism from his former colleagues. (Sau vụ bê bối, anh ta phải đối mặt với sự tẩy chay hoàn toàn từ những đồng nghiệp .)
    • The fear of ostracism can pressure people to conform to group norms. (Nỗi sợ bị khai trừ có thể gây áp lực buộc mọi người phải tuân theo các chuẩn mực của nhóm.)
    • Her political views led to her ostracism from the club. (Quan điểm chính trị của ấy đã dẫn đến việc bị khai trừ khỏi câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer ostracism": phải chịu đựng sự tẩy chay.
    • Whistleblowers often suffer ostracism in their workplace. (Những người tố cáo thường phải chịu sự tẩy chay tại nơi làm việc.)
  • "social ostracism": sự tẩy chay mang tính xã hội.
    • Social ostracism can have severe psychological effects. (Sự tẩy chay xã hội có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostracize (động từ): tẩy chay, khai trừ.
    • The community decided to ostracize the family for their actions. (Cộng đồng quyết định tẩy chay gia đình đó hành động của họ.)
  • Pariah (danh từ): người bị xã hội ruồng bỏ, kẻ bị khai trừ. (Đây một từ đồng nghĩa gần, chỉ kết quả của hành động ostracism).
    • He became a pariah after betraying the team's trust. (Anh ta trở thành kẻ bị ruồng bỏ sau khi phản bội lòng tin của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusion: sự loại trừ.
  • Banishment: sự trục xuất, sự đày ải (thường mang tính chính thức hoặc vật hơn).
  • Shunning: sự xa lánh, sự tránh mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'ostracism'. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'ostracize').

Thành ngữ liên quan
  • To send someone to Coventry: (thành ngữ tiếng Anh) tẩy chay ai đó bằng cách không nói chuyện hoặc không giao tiếp với họ. Đây một hình thức ostracism cụ thể.
    • After he reported the mistake, his coworkers sent him to Coventry. (Sau khi anh ta báo cáo lỗi sai, các đồng nghiệp đã tẩy chay anh ta.)
ostracism

A child experiences ostracism when classmates refuse to play with them.

danh từ
  1. sự đày, sự phát vãng
  2. sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...)

Từ đồng nghĩa