Cr

Học thuật
Thân thiện
Cr

Cô giáo chỉ vào ký hiệu Cr trên bảng tuần hoàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố crôm: "Cr" ký hiệu viết tắt theo hệ thống ký hiệu hóa học quốc tế, dùng để đại diện cho nguyên tố crôm (chrome) trong bảng tuần hoàn các phương trình hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hợp chất này chứa nguyên tố Cr. (Hợp chất này chứa nguyên tố crôm.)
    • Ký hiệu Cr được lấy từ tên Latinh 'Chromium' của nguyên tố này. (Ký hiệu Cr được lấy từ tên Latinh 'Chromium' của nguyên tố này.)
    • Thép không gỉ thường thêm thành phần Cr để chống ăn mòn. (Thép không gỉ thường thêm thành phần crôm để chống ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "Cr" thường xuất hiện trong các công thức hóa học, báo cáo phân tích thành phần vật liệu, hoặc nghiên cứu về kim loại.
    • Nồng độ Cr trong mẫu nước vượt quá giới hạn cho phép. (Nồng độ crôm trong mẫu nước vượt quá giới hạn cho phép.)
Biến thể từ liên quan
  • Crôm (Chromium): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học "Cr" đại diện.
  • Hóa trị: Crôm có thể nhiều hóa trị, phổ biến Cr(III) Cr(VI), với tính chất hóa học khác nhau.
Lưu ý sử dụng
  • "Cr" luôn được viết hoa chữ 'C' viết thường chữ 'r'. Đây quy ước chung cho ký hiệu các nguyên tố hóa học.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, ngữ cảnh thuộc lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, công nghiệp (như hóa học, luyện kim, vật liệu, môi trường).
Cr

Cô giáo chỉ vào ký hiệu Cr trên bảng tuần hoàn.

  1. hiệu hoá học của nguyên tố crôm (chrome)