Crimea

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa danh):
    • Crimea: Tên gọi của một bán đảo lớn nằmphía nam Ukraine, giữa Biển Đen Biển Azov. Đây một khu vực vị trí chiến lược quan trọng lịch sử phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crimea has a beautiful coastline along the Black Sea. (Crimea một đường bờ biển đẹp dọc theo Biển Đen.)
    • The history of Crimea involves many different cultures and empires. (Lịch sử của Crimea liên quan đến nhiều nền văn hóa đế chế khác nhau.)
    • They took a vacation to Crimea to visit the ancient ruins. (Họ đã một kỳ nghỉ đến Crimea để thăm các tàn tích cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Crimean Peninsula": Cụm từ dùng để chỉ chính xác bán đảo Crimea, thường được sử dụng trong văn cảnh địa hoặc chính trị.

    • The Crimean Peninsula is known for its strategic naval location. (Bán đảo Crimea được biết đến với vị trí hải quân chiến lược của .)
  • "Crimean" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bán đảo Crimea.

    • The Crimean climate is mild and subtropical. (Khí hậu Crimea ôn hòa cận nhiệt đới.)
Biến thể từ liên quan
  • Crimean (adj): (thuộc) Crimea.

    • Crimean history is fascinating. (Lịch sử Crimea rất hấp dẫn.)
  • The Crimean War (Danh từ riêng): Một cuộc chiến tranh trong thế kỷ 19 (1853-1856) liên quan đến Đế quốc Nga một liên minh gồm Đế quốc Ottoman, Pháp, Anh Sardinia.

    • The Charge of the Light Brigade was a famous battle in the Crimean War. ("Cuộc tấn công của Lữ đoàn Khinh kỵ" một trận chiến nổi tiếng trong Chiến tranh Crimea.)
Từ đồng nghĩa
  • The Crimean Peninsula: Bán đảo Crimea (cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn trong địa ).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Crimea một địa danh nhạy cảm về chính trị trong thời gian gần đây. Khi sử dụng từ này, ngữ cảnh có thể xác định ý nghĩa địa thuần túy hoặc ý nghĩa liên quan đến các sự kiện chính trị hiện đại.
Noun
  1. tên của một bán đảoUkrainian giữa biển đen biển Azov

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống