crime

/kraim/
danh từ
  1. tội ác
    • to commit a crime
      phạm tội ác
    • war crime
      tội ác chiến tranh
  2. tội lỗi
  3. (quân sự) sự vi phạm qui chế
ngoại động từ
  1. (quân sự) buộc tội, xử phạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crime"

crime
A police officer investigates a crime scene in a quiet neighborhood.