crime

/kraim/
Học thuật
Thân thiện
crime

A police officer investigates a crime scene in a quiet neighborhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội ác, tội phạm: Hành động vi phạm pháp luật một cách nghiêm trọng, thường bị trừng phạt bởi nhà nước. Hành động này được coi hại cho xã hội.
    • Tội lỗi, hành động sai trái: Một hành độngđạo đức hoặc sai lầm nghiêm trọng, gây tổn hại, không nhất thiết bị luật pháp trừng trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are investigating a violent crime in the city center. (Cảnh sát đang điều tra một tội ác bạo lựctrung tâm thành phố.)
    • He was convicted of the crime of fraud. (Anh ta bị kết tội lừa đảo.)
    • It would be a crime to waste all this delicious food. (Sẽ thật một tội lỗi nếu lãng phí tất cả chỗ thức ăn ngon lành này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crime against humanity": Tội ác chống lại loài người, chỉ những hành động tàn bạo hệ thống nhắm vào dân thường.
    • The tribunal was established to prosecute war crimes and crimes against humanity. (Tòa án được thành lập để truy tố các tội ác chiến tranh tội ác chống lại loài người.)
  • "Crime of passion": Tội phạm do cảm xúc mãnh liệt (như ghen tuông, giận dữ) thúc đẩy trong một tình huống cụ thể, không sự tính toán trước.
    • The defense lawyer argued it was a crime of passion, not premeditated murder. (Luật sư bào chữa lập luận rằng đó một tội phạm do cảm xúc, không phải giết người chủ đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminal (danh từ): Tội phạm, người phạm tội.
    • The criminal was sentenced to ten years in prison. (Tên tội phạm bị kết án mười năm .)
  • Criminal (tính từ): (Thuộc về) tội phạm, tính chất phạm tội.
    • He has a long criminal record. (Hắn một tiền án dài.)
  • Criminology (danh từ): Tội phạm học, ngành nghiên cứu về tội phạm hành vi phạm tội.
Từ đồng nghĩa
  • Offence/Offense: Vi phạm, tội (thường dùng trong văn bản pháp ).
  • Wrongdoing: Hành động sai trái, bất chính.
  • Felony: Trọng tội (trong hệ thống luật pháp một số nước, chỉ tội nghiêm trọng hơn "misdemeanor").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crime")

Thành ngữ liên quan
  • "Crime doesn't pay": Làm ác thì gặp ác, phạm tội không đem lại lợi ích lâu dài.
    • He thought he could get rich by stealing, but he's in jail nowcrime doesn't pay. (Hắn tưởng có thể giàu lên nhờ trộm cắp, nhưng giờ thì đang rồilàm ác thì gặp ác.)
  • "Partners in crime": Những người cùng cấu kết làm việc xấu hoặc đơn giản những người bạn thân thiết hay cùng nhau nghịch ngợm.
    • Those two are always getting into trouble together; they're real partners in crime. (Hai đứa đó lúc nào cũng dính vào rắc rối với nhau; chúng đúng cặp bài trùng.)
crime

A police officer investigates a crime scene in a quiet neighborhood.

danh từ
  1. tội ác
    • to commit a crime
      phạm tội ác
    • war crime
      tội ác chiến tranh
  2. tội lỗi
  3. (quân sự) sự vi phạm qui chế
ngoại động từ
  1. (quân sự) buộc tội, xử phạt