grime
/graim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất bẩn dính, bụi bẩn đặc biệt: Chỉ một lớp chất bẩn dày, dính, thường là sự kết hợp của bụi, đất, mồ hôi, dầu mỡ hoặc bồ hóng bám lâu ngày trên bề mặt.
- Cáu ghét: Lớp bẩn cứng, khó rửa sạch, thường tích tụ lâu ngày.
Ngoại động từ:
- Làm cho bám đầy bụi bẩn; làm cho cáu ghét: Hành động làm cho một vật gì đó trở nên rất bẩn, phủ đầy lớp bụi bẩn dính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The grime on the kitchen windows was difficult to remove. (Lớp cáu ghét trên cửa sổ nhà bếp rất khó tẩy sạch.)
- After working in the garage, his hands were black with grime. (Sau khi làm việc trong ga-ra, tay anh ấy đen nhẻm vì bụi bẩn.)
Động từ:
- Years of pollution had grimed the old building's facade. (Nhiều năm ô nhiễm đã làm bám đầy bụi bẩn lên mặt tiền của tòa nhà cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A layer of grime": Một lớp bụi bẩn dày.
- A thick layer of grime covered the forgotten machinery. (Một lớp bụi bẩn dày phủ lên những cỗ máy bị lãng quên.)
"To be coated in grime": Bị phủ một lớp bẩn.
- The coins dug from the garden were coated in grime. (Những đồng xu đào được từ vườn bị phủ một lớp bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimy (tính từ): Bị bám đầy bụi bẩn, nhớp nhúa.
- He wiped his grimy hands on his trousers. (Anh ta lau đôi tay nhớp nhúa vào quần.)
Từ đồng nghĩa
- Dirt: Chất bẩn, đất bẩn (nghĩa rộng hơn, có thể không dính).
- Filth: Rác rưởi, chất bẩn gây khó chịu (thường mạnh hơn về mức độ kinh tởm).
- Gunge (thông tục): Chất bẩn dính, nhầy nhụa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "grime")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "grime")
danh từ
- bụi bẩn (đất, than, bồ hóng, nhọ nồi...); cáu ghét
- a face covered with grime and sweatmặt đầy ghét và mồ hôi
ngoại động từ
- làm cho bám đầy bụi bẩn; làm cho cáu ghét