Crocodilia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Cá sấu: Một bộ động vật bò sát lớn, ăn thịt, sống bán thủy sinh, thuộc nhóm Crocodilia. Chúng thân hình dài, da dày vảy xương, mõm dài hàm răng khỏe. Các loài trong bộ này bao gồm cá sấu, cá sấu mõm ngắn (alligator), cá sấu caiman cá sấu gavial.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crocodilia is an ancient order of reptiles. (Bộ Cá sấu một bộ bò sát cổ xưa.)
    • Scientists study the evolution of Crocodilia. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của Bộ Cá sấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Crocodilia" được dùng chính thức trong phân loại khoa học để chỉ toàn bộ bộ động vật này.
    • The order Crocodilia is part of the larger group Archosauria. (Bộ Cá sấu một phần của nhóm lớn hơn Archosauria.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocodilian (danh từ): Chỉ một thành viên cá thể thuộc Bộ Cá sấu.
    • A crocodilian can live in both freshwater and saltwater habitats. (Một loài thuộc bộ cá sấu có thể sốngcả môi trường nước ngọt nước mặn.)
  • Crocodile (danh từ): Cá sấu (thường chỉ các loài thuộc họ Crocodylidae, một phần của Bộ Cá sấu).
Từ đồng nghĩa
  • Order Crocodilia: Bộ Cá sấu (tên gọi khoa học đầy đủ).
Noun
  1. Bộ Cá sấu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Crocodilia"