Cyprus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Một hòn đảophía đông Địa Trung Hải: "Cyprus" tên của một hòn đảo lớn nằmphía đông biển Địa Trung Hải, phía nam Thổ Nhĩ Kỳ.
    • Nước Cộng hòa Cyprus: "Cyprus" cũng tên chính thức của một quốc gia chủ quyền, tên đầy đủ Cộng hòa Cyprus, chiếm phần phía nam của hòn đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cyprus is known for its beautiful beaches and ancient history. (Cyprus nổi tiếng với những bãi biển đẹp lịch sử cổ đại.)
    • The capital of Cyprus is Nicosia. (Thủ đô của Cyprus Nicosia.)
    • We are planning a holiday to Cyprus next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Cyprus vào mùa tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cyprus problem": Vấn đề Cyprus, thường dùng để chỉ tình trạng chia cắt hòn đảo thành phần phía nam (Cộng hòa Cyprus) phần phía bắc (do Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát, chỉ được Thổ Nhĩ Kỳ công nhận).

    • The United Nations has been involved in mediating the Cyprus problem for decades. (Liên Hợp Quốc đã tham gia hòa giải vấn đề Cyprus trong nhiều thập kỷ.)
  • "Republic of Cyprus": Cộng hòa Cyprus, quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu (EU).

    • The Republic of Cyprus joined the European Union in 2004. (Cộng hòa Cyprus gia nhập Liên minh Châu Âu vào năm 2004.)
Biến thể từ liên quan
  • Cypriot (Danh từ & Tính từ): Người Cyprus, thuộc về Cyprus.

    • Cypriot culture is a rich blend of Greek and Turkish influences. (Văn hóa Cyprus sự pha trộn phong phú giữa ảnh hưởng Hy Lạp Thổ Nhĩ Kỳ.)
    • He is a Cypriot living abroad. (Anh ấy một người Cyprus sốngnước ngoài.)
  • Turkish Republic of Northern Cyprus (TRNC): Tên gọi của thực thểphần phía bắc hòn đảo, chỉ được Thổ Nhĩ Kỳ công nhận.

    • The status of the Turkish Republic of Northern Cyprus is a major point of contention. (Tình trạng của Cộng hòa Bắc Cyprus Thổ Nhĩ Kỳ một điểm tranh cãi chính.)
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
  • The Island of Aphrodite: Hòn đảo của Aphrodite (tên gọi biểu tượng dựa trên thần thoại Hy Lạp).
  • Kıbrıs: Tên gọi của Cyprus trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Κύπρος (Kýpros): Tên gọi của Cyprus trong tiếng Hy Lạp.
Thông tin địa & chính trị liên quan
  • Vị trí: Một hòn đảoĐịa Trung Hải.
  • Tình trạng: Bị chia cắt thành hai vùng, với Vùng đệm của Liên Hợp Quốc (Green Line) ngăn cách.
  • Thủ đô: Nicosia (Lefkoşa trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Λευκωσία trong tiếng Hy Lạp), thủ đô chia cắt cuối cùngChâu Âu.
  • Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Hy Lạp tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Noun
  1. một hòn đảo phía đông Địa Trung Hải
  2. nước Cộng hòa cyprus

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống