cypress
/'saipris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bách: Một loại cây thường xanh thuộc họ lá kim, thân gỗ, thường có hình dáng cao và thon, lá nhỏ hình vảy. Gỗ cây bách thường có mùi thơm và bền.
- Gỗ cây bách: Chất liệu gỗ lấy từ cây bách, được sử dụng trong xây dựng và đóng đồ gỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- A row of tall cypress trees lined the entrance to the estate. (Một hàng cây bách cao lâu năm dọc lối vào khu đất.)
- The cypress is often associated with solemnity and is planted in cemeteries. (Cây bách thường gắn liền với sự trang nghiêm và được trồng trong các nghĩa trang.)
Danh từ (chỉ gỗ):
- The cabinet was made of fine, aromatic cypress. (Chiếc tủ được làm từ gỗ bách thơm và chất lượng cao.)
- Cypress is resistant to decay, making it ideal for outdoor furniture. (Gỗ bách chống mục nát tốt, khiến nó lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stand tall like a cypress": Đứng vững vàng, kiên cường.
- In times of trouble, he stood tall like a cypress. (Trong lúc khó khăn, anh ấy đứng vững vàng như cây bách.)
"Cypress knee": Phần rễ nhô lên khỏi mặt đất của một số loài cây bách mọc ở vùng đầm lầy, có hình dáng đặc biệt.
- The swamp was full of curious cypress knees. (Vùng đầm lầy có đầy những "đầu gối" cây bách kỳ lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cypress vine (n): Một loài dây leo có hoa (thuộc họ khác), tên khoa học là , không phải là cây bách thân gỗ.
- Bald cypress (n): Một loài cây bách rụng lá có tên khoa học là , thường mọc ở vùng đầm lầy Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Conifer: Cây lá kim (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các cây họ thông, tùng, bách...).
- Evergreen: Cây thường xanh (nghĩa rộng, chỉ các cây không rụng lá theo mùa).
Thành ngữ liên quan
- "As enduring as the cypress": Bền vững như cây bách, ý chỉ sự trường tồn, lâu dài.
- Their friendship was as enduring as the cypress. (Tình bạn của họ bền vững như cây bách.)